妈ma, mom6 nét
爸father, dad8 nét
学to learn, to study8 nét
校to proofread, to check10 nét
朋friend8 nét
友friend4 nét
吃to eat, to consume6 nét
饭cooked rice, meal7 nét
喜to be fond of, to like12 nét
欢joyous, happy6 nét
Bất kỳ chữ Hán nào, trên khung kẻ 田 hoặc 米, kèm thứ tự nét và các chữ mờ để đồ theo trước khi viết lại theo trí nhớ. Miễn phí, không cần tài khoản. In ra, hoặc chọn “Lưu dưới dạng PDF” trong cửa sổ in.
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng. Miễn phí khi có tài khoản.