戊fifth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 ...5 nét
戌see 屈戌兒|屈戌儿[qu1 qu5 er5]6 nét
戍garrison6 nét
戎generic term for weapons (old)6 nét
Bất kỳ chữ Hán nào, trên khung kẻ 田 hoặc 米, kèm thứ tự nét và các chữ mờ để đồ theo trước khi viết lại theo trí nhớ. Miễn phí, không cần tài khoản. In ra, hoặc chọn “Lưu dưới dạng PDF” trong cửa sổ in.
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng. Miễn phí khi có tài khoản.