Bạn đăng nhập bằng Google. Nếu muốn dùng thêm mật khẩu, chúng tôi có thể gửi email cho bạn một liên kết để đặt mật khẩu.
Địa chỉ email
Để đổi địa chỉ email, bạn cần đặt mật khẩu trước.
Sẽ không có gì thay đổi cho đến khi bạn mở liên kết mà chúng tôi gửi đến địa chỉ mới.
Giao diện
Chế độ
Màu nhấn
Màu sắc thanh điệu trong Pinyin
Xoá tài khoản
Xóa vĩnh viễn tài khoản, thư viện, thư mục, ghi chú, hình ảnh và lịch sử của bạn. Không thể hoàn tác.
Được vận hành bởi AI tiên tiến nhất
Scan Chinese.Đọc, nghe, và học.
Trình quét, dịch và từ điển tiếng Trung chạy bằng AI tiên tiến nhất. Hướng camera vào một biển hiệu, vẽ lại một chữ bạn vừa thấy, hoặc dán chữ Hán vào.
Hãy thử ngay bên dưới mà không cần tài khoản; không cần thẻ, không cần cài đặt gì cả. Hoặc xem trong 40 giây
Quét hoặc vẽ
Thả vào một hình ảnh có chữ Trunghoặc chạm để chọn từ tệp của bạn
hoặc
Kéo trên hình ảnh để chỉ đọc một phần của nó.
Chạm vào một chữ để thêm vào
Viết một chữ để xem gợi ý
Các gợi ý sẽ xuất hiện khi bạn vẽ; chạm vào một gợi ý để thêm vào ô văn bản. Recognize+ sẽ hỏi bộ nhận diện trên đám mây khi các gợi ý đó sai.
Văn bản cần dịchTiếng Trung hoặc tiếng Anh
Hãy thử mà không cần tài khoản — quét, vẽ, gõ chữ hoặc hỏi AI tiếng Trung. Có tài khoản, bạn sẽ có thêm bài chính tả, trang chữ Hán viết riêng cho bạn, và lưu lại mọi thẻ bạn đã tạo.
Kết quả
Mỗi món là gì, cay đến mức nào, có những gì trong đó
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng.
Hỏi AI tiếng Trung chuyên sâu của chúng tôi
Chữ Hán, thanh điệu, ngữ pháp, sự khác nhau giữa hai từ trông giống nhau. Hãy hỏi như bạn hỏi một giáo viên — công cụ này chạy trên AI tiên tiến nhất, hiểu tiếng Trung rất sâu và không trả lời bất cứ điều gì khác.
Bạn sẽ có Pinyin, chữ Yale cho tiếng Quảng Đông, tiếng Anh và âm thanh, cùng một trang tham khảo cho bất cứ điều gì bạn muốn hiểu thật rõ. Với tài khoản, mọi thứ bạn tra cứu đều được lưu vào thư viện riêng, sẵn sàng để ôn tập và luyện tập sau này.
于 là một hư từ ngữ pháp mang nghĩa đại khái 'tại, ở, đến, từ, hơn' — nó nối một động từ với một địa điểm, thời gian, đối tượng hoặc tiêu chuẩn so sánh. Người học thường gặp nó bên trong các từ song tiết cố định như 关于 (về, liên quan đến), 由于 (bởi vì), 终于 (cuối cùng) và 等于 (bằng với), hơn là đứng một mình. Trong chữ phồn thể, giới từ này thường được viết là 於, còn 于 tồn tại như một biến thể cổ văn và như một họ phổ biến.
Tiếng Phổ thôngyú · ㄩˊ
Tiếng Quảng Đôngjyu1 · yū
Giới từ (phồn thể là 於) đọc là jyu1 / yū trong tiếng Quảng Đông. Họ 于 cũng như 于 trong văn cổ và tên riêng thường đọc là jyu4 / yùh. Trong tiếng Quan Thoại, tất cả các trường hợp này đều đọc là yú.
giới từtại, ở, vào (địa điểm hoặc thời gian): 生于1990年 'sinh năm 1990'
giới từđến, hướng tới, cho (đối tượng hoặc người nhận của một hành động): 有利于健康 'có lợi cho sức khỏe'
giới từtừ, bởi (nguồn gốc hoặc tác nhân, chủ yếu trong văn viết): 出于好意 'xuất phát từ thiện ý'
giới từhơn (đứng sau tính từ, trong câu so sánh): 大于 'lớn hơn'
hình vị ràng buộcthành tố thứ hai trong nhiều từ ghép cố định: 关于, 由于, 至于, 终于, 等于, 属于
danh từ riêngYú, một họ người Trung Quốc (viết là 于 trong cả chữ giản thể lẫn phồn thể)
Các cách đọc khác
wū · wu1 Chỉ dùng cho 於 phồn thể trong thán từ cổ 於戲 (= 嗚呼) nghĩa là 'than ôi'; không bao giờ viết là 于 với nghĩa này.
yū · jyu1 Một họ hiếm viết là 於 trong chữ phồn thể (được giữ khác biệt với họ 于 Yú phổ biến hơn nhiều).
Cấu tạo của chữ
mượn
Bộ thủ là 二. hai.
一ý nghĩa Nét ngang trên cùng; chữ này theo quy ước được xếp vào bộ 二 'hai' vì có hai nét ngang.
亅ý nghĩa Nét cuối là một nét sổ có móc hướng lên — chi tiết phân biệt 于 với 干.
Nguồn gốc
Các hình thái giáp cốt văn và kim văn của 于 cho thấy hai đường ngang bị cắt ngang bởi một nét sổ có móc, nhưng hình ảnh này thực sự biểu thị điều gì vẫn còn gây tranh cãi. Có giả thuyết cho rằng đó là một loại nhạc cụ hơi (ống sậy sau này viết là 竽), một ký hiệu chỉ hơi thở hoặc luồng khí đi qua vật gì đó, và một công cụ; không giả thuyết nào được xác lập chắc chắn. Điều rõ ràng là cách dùng ngữ pháp với nghĩa 'tại, ở, đến' là một trường hợp mượn âm — ký hiệu này được mượn để biểu thị một hư từ thông dụng, bất kể ý nghĩa gốc của nó là gì. Giá trị ngữ âm của nó còn lưu lại trong 宇, 盂, 竽, 迂 và 吁. Giới từ phồn thể 於 có một lịch sử riêng: nó bắt đầu như một biến thể của chữ 烏 'con quạ' và cũng được mượn để biểu thị cùng một hư từ đó, sau đó hai chữ được dùng xen kẽ nhau cho đến khi việc giản hóa gộp chúng lại thành 于.
Cách nhớ
Hãy hình dung 干 (khô/làm) có thêm một cái móc ở dưới cùng: cái móc giống như một mũi tên nhỏ chỉ nơi hành động hướng đến — 于 chỉ bạn 'đến, tại, ở'. Cái móc là toàn bộ sự khác biệt, nên hãy viết nó thật rõ ràng.
Trong chữ giản thể ở Trung Quốc đại lục, 于 bao quát mọi trường hợp; trong chữ phồn thể, giới từ thường là 於 (關於, 由於, 終於, 於是), còn 于 được giữ lại để dùng cho họ người, cho địa danh và tên riêng, và khi trích dẫn văn cổ. Đừng 'giản hóa' họ 于 thành chữ khác, và cũng đừng chuyển nó thành 於 khi viết chữ phồn thể. 于 khi dùng độc lập như một giới từ mang tính văn chương — trong lời nói hàng ngày người ta dùng 在 để chỉ địa điểm (他在北京) chứ không dùng 于. Cách so sánh 大于/小于 thuộc về toán học và văn phong trang trọng, không phải lời nói thường ngày. Trong tiếng Quảng Đông, các từ ghép này đọc với jyu1 (gwaan1 jyu1, zung1 jyu1).
Ngữ cảnh
于 là một họ nổi tiếng — vị tướng thời Minh 于謙 và nghệ sĩ tấu hài hiện đại 于謙 đều mang họ này. Câu 青出于蓝 (qīng chū yú lán, 'màu xanh sinh ra từ cây chàm', tức là trò giỏi hơn thầy) và 千里之行,始于足下 ('hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân') là những câu thành ngữ được trích dẫn nhiều nhất có chứa chữ này.
Một trang tra cứu cho mọi chữ Hán và từ thông dụng mà bạn từng hỏi đến: cách đọc, ý nghĩa, các từ nó xuất hiện trong đó và nguồn gốc của nó. Đọc miễn phí, không cần tài khoản.