Bạn đăng nhập bằng Google. Nếu muốn dùng thêm mật khẩu, chúng tôi có thể gửi email cho bạn một liên kết để đặt mật khẩu.
Địa chỉ email
Để đổi địa chỉ email, bạn cần đặt mật khẩu trước.
Sẽ không có gì thay đổi cho đến khi bạn mở liên kết mà chúng tôi gửi đến địa chỉ mới.
Giao diện
Chế độ
Màu nhấn
Màu sắc thanh điệu trong Pinyin
Xoá tài khoản
Xóa vĩnh viễn tài khoản, thư viện, thư mục, ghi chú, hình ảnh và lịch sử của bạn. Không thể hoàn tác.
Được vận hành bởi AI tiên tiến nhất
Scan Chinese.Đọc, nghe, và học.
Trình quét, dịch và từ điển tiếng Trung chạy bằng AI tiên tiến nhất. Hướng camera vào một biển hiệu, vẽ lại một chữ bạn vừa thấy, hoặc dán chữ Hán vào.
Hãy thử ngay bên dưới mà không cần tài khoản; không cần thẻ, không cần cài đặt gì cả. Hoặc xem trong 40 giây
Quét hoặc vẽ
Thả vào một hình ảnh có chữ Trunghoặc chạm để chọn từ tệp của bạn
hoặc
Kéo trên hình ảnh để chỉ đọc một phần của nó.
Chạm vào một chữ để thêm vào
Viết một chữ để xem gợi ý
Các gợi ý sẽ xuất hiện khi bạn vẽ; chạm vào một gợi ý để thêm vào ô văn bản. Recognize+ sẽ hỏi bộ nhận diện trên đám mây khi các gợi ý đó sai.
Văn bản cần dịchTiếng Trung hoặc tiếng Anh
Hãy thử mà không cần tài khoản — quét, vẽ, gõ chữ hoặc hỏi AI tiếng Trung. Có tài khoản, bạn sẽ có thêm bài chính tả, trang chữ Hán viết riêng cho bạn, và lưu lại mọi thẻ bạn đã tạo.
Kết quả
Mỗi món là gì, cay đến mức nào, có những gì trong đó
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng.
Hỏi AI tiếng Trung chuyên sâu của chúng tôi
Chữ Hán, thanh điệu, ngữ pháp, sự khác nhau giữa hai từ trông giống nhau. Hãy hỏi như bạn hỏi một giáo viên — công cụ này chạy trên AI tiên tiến nhất, hiểu tiếng Trung rất sâu và không trả lời bất cứ điều gì khác.
Bạn sẽ có Pinyin, chữ Yale cho tiếng Quảng Đông, tiếng Anh và âm thanh, cùng một trang tham khảo cho bất cứ điều gì bạn muốn hiểu thật rõ. Với tài khoản, mọi thứ bạn tra cứu đều được lưu vào thư viện riêng, sẵn sàng để ôn tập và luyện tập sau này.
Tần suấtRất thông dụng — nằm trong số vài trăm chữ Hán được dùng nhiều nhất, và là một trong những số đầu tiên được dạy.
四 là số bốn. Đây là một trong những chữ đầu tiên mà người học gặp, xuất hiện trong ngày tháng (四月), thứ trong tuần (星期四), giá cả và đếm số, và nó có mặt trong vô số từ thông dụng như 四季 hay tên tỉnh 四川. Lưu ý rằng âm của nó gần giống với 死 ("chết"), khiến nó trở thành một con số không may mắn ở nhiều nơi trong cộng đồng nói tiếng Hán.
Tiếng Phổ thôngsì · ㄙˋ
Tiếng Quảng Đôngsei3 · sei
Trong tiếng Quan Thoại, sì luôn là thanh thứ tư và không biến điệu. Trong tiếng Quảng Đông, âm đọc thông thường là sei3; âm đọc văn ngôn si3 còn tồn tại trong một số từ cố định hoặc giống tên địa danh, nhưng người học nên mặc định dùng sei3.
số từ (dùng làm số thứ tự với 第)thứ tư, như trong 第四
danh từ (ràng buộc)trong từ ghép, mang nghĩa 'tất cả bốn phía / xung quanh', như trong 四方, 四周, 四面八方
Cấu tạo của chữ
mượn
Bộ thủ là 囗. bao vây, vây quanh.
囗biểu nghĩa Chỉ dùng làm bộ thủ phân loại để tra cứu; phần bao quanh không có liên hệ về nghĩa với 'bốn'.
儿-like inner strokescả hai Hai nét bên trong hoàn thiện khung chữ; chúng không phải là một thành phần biểu nghĩa độc lập trong chữ hiện đại.
Nguồn gốc
Trong chữ giáp cốt cổ nhất, 'bốn' đơn giản chỉ là bốn nét ngang, 亖, tương tự như 一 二 三. Hình chữ 四 đã tồn tại riêng biệt trong văn tự cổ và dần được dùng để biểu thị số bốn vào thời Chiến Quốc, có lẽ vì bốn nét ngang đơn giản dễ bị đếm nhầm hoặc lẫn với 三. Hình vẽ ban đầu của chữ 四 là gì thì vẫn chưa được xác định rõ: một giả thuyết học thuật phổ biến cho rằng nó vẽ một cái miệng hoặc mũi với hơi thở thoát ra, ban đầu viết một từ có nghĩa 'thở / thở hổn hển' (sau này viết là 呬, có liên quan đến 泗 'nước mũi'), rồi sau đó được mượn âm để biểu thị số 'bốn'. Hãy coi đây là giả thuyết hàng đầu chứ không phải là một sự thật đã được xác nhận.
Cách nhớ
Hãy hình dung một cái hộp (囗) với hai chân đứng bên trong — một hình vuông có bốn cạnh, và chữ này có đúng bốn góc khép kín. Mối liên hệ lịch sử là với sự tiện lợi khi đếm, chứ không phải với nghĩa của cái hộp, nhưng bốn góc là một điểm tựa hình ảnh đáng tin cậy.
Khi đọc số thành tiếng, 四 được dùng bình thường: 十四 (14), 四十 (40), 四百 (400). Trong số điện thoại và số chứng minh thư, người nói tiếng Quan Thoại không thay thế 四 bằng âm khác (không như 一 → yāo), nhưng trong lời nói tiếng Quảng Đông, đôi khi người ta tránh con số này vì lý do xã hội chứ không phải vì lý do ngữ âm. Đừng nhầm chữ số 四 với từ chỉ loại 匹 (dùng cho ngựa/vải), vốn trông khá giống nhau khi viết tay nhanh.
Ngữ cảnh
四 có âm gần giống với 死 'chết' (sì / sǐ trong tiếng Quan Thoại, sei3 / sei2 trong tiếng Quảng Đông, nơi sự giống nhau còn rõ rệt hơn). Vì vậy, các tòa nhà ở Hồng Kông, Đài Loan và một số vùng ở Trung Quốc đại lục thường bỏ qua các số tầng có chứa số 4, phòng bệnh viện và số điện thoại có số 4 ít được ưa chuộng, và số 14 ("chắc chắn chết", 實死) đặc biệt bị tránh. Mặt khác, 四 lại mang nghĩa trung tính hoặc tích cực trong nhiều thành ngữ cố định: 四季 (bốn mùa), 四方 (bốn phương), 四大 (tứ đại...), 四書 (Tứ Thư trong Nho học).
Một trang tra cứu cho mọi chữ Hán và từ thông dụng mà bạn từng hỏi đến: cách đọc, ý nghĩa, các từ nó xuất hiện trong đó và nguồn gốc của nó. Đọc miễn phí, không cần tài khoản.