Bạn đăng nhập bằng Google. Nếu muốn dùng thêm mật khẩu, chúng tôi có thể gửi email cho bạn một liên kết để đặt mật khẩu.
Địa chỉ email
Để đổi địa chỉ email, bạn cần đặt mật khẩu trước.
Sẽ không có gì thay đổi cho đến khi bạn mở liên kết mà chúng tôi gửi đến địa chỉ mới.
Giao diện
Chế độ
Màu nhấn
Màu sắc thanh điệu trong Pinyin
Xoá tài khoản
Xóa vĩnh viễn tài khoản, thư viện, thư mục, ghi chú, hình ảnh và lịch sử của bạn. Không thể hoàn tác.
Được vận hành bởi AI tiên tiến nhất
Scan Chinese.Đọc, nghe, và học.
Trình quét, dịch và từ điển tiếng Trung chạy bằng AI tiên tiến nhất. Hướng camera vào một biển hiệu, vẽ lại một chữ bạn vừa thấy, hoặc dán chữ Hán vào.
Hãy thử ngay bên dưới mà không cần tài khoản; không cần thẻ, không cần cài đặt gì cả. Hoặc xem trong 40 giây
Quét hoặc vẽ
Thả vào một hình ảnh có chữ Trunghoặc chạm để chọn từ tệp của bạn
hoặc
Kéo trên hình ảnh để chỉ đọc một phần của nó.
Chạm vào một chữ để thêm vào
Viết một chữ để xem gợi ý
Các gợi ý sẽ xuất hiện khi bạn vẽ; chạm vào một gợi ý để thêm vào ô văn bản. Recognize+ sẽ hỏi bộ nhận diện trên đám mây khi các gợi ý đó sai.
Văn bản cần dịchTiếng Trung hoặc tiếng Anh
Hãy thử mà không cần tài khoản — quét, vẽ, gõ chữ hoặc hỏi AI tiếng Trung. Có tài khoản, bạn sẽ có thêm bài chính tả, trang chữ Hán viết riêng cho bạn, và lưu lại mọi thẻ bạn đã tạo.
Kết quả
Mỗi món là gì, cay đến mức nào, có những gì trong đó
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng.
Hỏi AI tiếng Trung chuyên sâu của chúng tôi
Chữ Hán, thanh điệu, ngữ pháp, sự khác nhau giữa hai từ trông giống nhau. Hãy hỏi như bạn hỏi một giáo viên — công cụ này chạy trên AI tiên tiến nhất, hiểu tiếng Trung rất sâu và không trả lời bất cứ điều gì khác.
Bạn sẽ có Pinyin, chữ Yale cho tiếng Quảng Đông, tiếng Anh và âm thanh, cùng một trang tham khảo cho bất cứ điều gì bạn muốn hiểu thật rõ. Với tài khoản, mọi thứ bạn tra cứu đều được lưu vào thư viện riêng, sẵn sàng để ôn tập và luyện tập sau này.
興 có hai cách đọc mà người học sẽ gặp trong hai loại từ khác nhau: xīng (tiếng Quảng Đông hing1) nghĩa là 'dấy lên, hưng thịnh, khởi sự', và xìng (hing3) nghĩa là 'hứng thú, tâm trạng vui'. Bạn gần như chắc chắn sẽ học chữ này đầu tiên trong 高興/高兴 'vui vẻ' và 興趣/兴趣 'hứng thú', rồi sau đó trong các từ như 興奮 'phấn khích' và 復興 'phục hưng'. Chữ giản thể 兴 là một dạng viết thảo rút gọn, hầu như không giữ lại gì của hình dạng ban đầu.
Tiếng Phổ thôngxīng · ㄒㄧㄥ
Tiếng Quảng Đônghing1 · hīng
Hai cách đọc chuẩn: xīng / hing1 nghĩa 'dấy lên, hưng thịnh, khởi sự', và xìng / hing3 nghĩa 'hứng thú, tâm trạng'. 高興 đọc là gāoxìng / gou1 hing3; 興奮 đọc là xīngfèn / hing1 fan5.
Bộ thủ là 臼. cái cối giã (ở đây thực chất là hình hai bàn tay).
舁biểu nghĩa bốn bàn tay (hai trên, hai dưới) cùng nâng lên
同biểu nghĩa trong chữ hiện đại; hình chữ giáp cốt là một vật đang được nâng lên, không rõ ràng là 同
Nguồn gốc
Các hình chữ giáp cốt cho thấy bốn bàn tay vây quanh một vật — thường được giải thích là một cái khay, vật đựng hoặc cái giá — cùng nhau nâng vật đó lên. Ý tưởng cốt lõi là một cú nâng chung, từ đó có nghĩa 'dấy lên, khởi động, nổi lên'. Hình chữ triện sau này quy chuẩn hóa vật được nâng thành thứ viết giống như 同, điều này thường được giải thích là thêm nghĩa 'cùng nhau', nhưng đây là một cách diễn giải dựa trên hình chữ viết hơn là lịch sử chắc chắn. Việc mở rộng sang nghĩa xìng 'hứng thú, tâm trạng phấn chấn' là một phép ẩn dụ về tinh thần dâng lên, và nghĩa này đã có từ lâu. Chữ giản thể 兴 bắt nguồn từ lối viết thảo rút gọn: các bàn tay co lại thành 丷 và một nét, với 八 ở dưới; không thể phân tích thành các bộ phận có nghĩa.
Cách nhớ
Chữ phồn thể 興: nhiều bàn tay (舁) cùng nâng một vật lên (同) — tinh thần dâng lên, một dự án được khởi động. Với chữ giản thể 兴, hãy nhớ rằng những bàn tay nhỏ đã bị ép dẹt thành 丷 trên một nét ngang, với 八 là đôi chân đang nâng.
Hãy phân biệt rõ hai thanh điệu: xìng/hing3 trong 高興, 興趣, 掃興, 即興 (cảm xúc và hứng thú); xīng/hing1 trong 興奮, 興旺, 復興, 興建 (dấy lên và khởi sự). 興奮 là cái bẫy kinh điển — nó đọc là xīngfèn, chứ không phải xìngfèn. Trong khẩu ngữ tiếng Quảng Đông hằng ngày, 開心 (hoi1 sam1) phổ biến hơn nhiều so với 高興 để diễn tả 'vui'; 高興 nghe có vẻ trang trọng hoặc mang tính văn viết. Trong tiếng Quan Thoại, 高興 cũng có thể dùng như động từ chỉ sự sẵn lòng: 你不高興去就別去 'nếu bạn không muốn đi thì đừng đi'.
Ngữ cảnh
興 là một thành tố thường gặp trong tên địa danh và tên tổ chức với nghĩa 'hưng thịnh' — 復興, 中興, 紹興 — và từ tiếng Trung chỉ phong trào Phục Hưng châu Âu là 文藝復興. Trong thi pháp cổ điển, xìng (興) cũng là một trong ba thủ pháp của Kinh Thi, tức lối 'khởi hứng' mở đầu bài thơ bằng một hình ảnh thiên nhiên.
Một trang tra cứu cho mọi chữ Hán và từ thông dụng mà bạn từng hỏi đến: cách đọc, ý nghĩa, các từ nó xuất hiện trong đó và nguồn gốc của nó. Đọc miễn phí, không cần tài khoản.