Bạn đăng nhập bằng Google. Nếu muốn dùng thêm mật khẩu, chúng tôi có thể gửi email cho bạn một liên kết để đặt mật khẩu.
Địa chỉ email
Để đổi địa chỉ email, bạn cần đặt mật khẩu trước.
Sẽ không có gì thay đổi cho đến khi bạn mở liên kết mà chúng tôi gửi đến địa chỉ mới.
Giao diện
Chế độ
Màu nhấn
Màu sắc thanh điệu trong Pinyin
Xoá tài khoản
Xóa vĩnh viễn tài khoản, thư viện, thư mục, ghi chú, hình ảnh và lịch sử của bạn. Không thể hoàn tác.
Được vận hành bởi AI tiên tiến nhất
Scan Chinese.Đọc, nghe, và học.
Trình quét, dịch và từ điển tiếng Trung chạy bằng AI tiên tiến nhất. Hướng camera vào một biển hiệu, vẽ lại một chữ bạn vừa thấy, hoặc dán chữ Hán vào.
Hãy thử ngay bên dưới mà không cần tài khoản; không cần thẻ, không cần cài đặt gì cả. Hoặc xem trong 40 giây
Quét hoặc vẽ
Thả vào một hình ảnh có chữ Trunghoặc chạm để chọn từ tệp của bạn
hoặc
Kéo trên hình ảnh để chỉ đọc một phần của nó.
Chạm vào một chữ để thêm vào
Viết một chữ để xem gợi ý
Các gợi ý sẽ xuất hiện khi bạn vẽ; chạm vào một gợi ý để thêm vào ô văn bản. Recognize+ sẽ hỏi bộ nhận diện trên đám mây khi các gợi ý đó sai.
Văn bản cần dịchTiếng Trung hoặc tiếng Anh
Hãy thử mà không cần tài khoản — quét, vẽ, gõ chữ hoặc hỏi AI tiếng Trung. Có tài khoản, bạn sẽ có thêm bài chính tả, trang chữ Hán viết riêng cho bạn, và lưu lại mọi thẻ bạn đã tạo.
Kết quả
Mỗi món là gì, cay đến mức nào, có những gì trong đó
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng.
Hỏi AI tiếng Trung chuyên sâu của chúng tôi
Chữ Hán, thanh điệu, ngữ pháp, sự khác nhau giữa hai từ trông giống nhau. Hãy hỏi như bạn hỏi một giáo viên — công cụ này chạy trên AI tiên tiến nhất, hiểu tiếng Trung rất sâu và không trả lời bất cứ điều gì khác.
Bạn sẽ có Pinyin, chữ Yale cho tiếng Quảng Đông, tiếng Anh và âm thanh, cùng một trang tham khảo cho bất cứ điều gì bạn muốn hiểu thật rõ. Với tài khoản, mọi thứ bạn tra cứu đều được lưu vào thư viện riêng, sẵn sàng để ôn tập và luyện tập sau này.
Tần suấtKhá thông dụng trong văn viết, xếp hạng tần suất khoảng 1500–2500; ít dùng trong lời nói hằng ngày.
辰 là chi thứ năm trong mười hai Địa Chi, ứng với con rồng trong cung hoàng đạo và với khung giờ từ 7 đến 9 giờ sáng. Ngoài phạm vi lịch pháp, nó còn chỉ một thời điểm hay một dịp nào đó (生辰 ngày sinh, 良辰 thời khắc tốt lành) và, theo nghĩa văn chương cổ, chỉ các thiên thể (星辰 các vì sao). Người học chủ yếu gặp chữ này bên trong các từ hơn là đứng riêng, và với vai trò là phần bên phải hoặc phần dưới của 晨, 唇, 辱 và 振.
Tiếng Phổ thôngchén · ㄔㄣˊ
Tiếng Quảng Đôngsan4 · sàhn
Trong 时辰 (shíchen), âm tiết thứ hai thường bị đọc nhẹ (mất thanh) trong tiếng Phổ thông. Tiếng Quảng Đông san4 mang thanh điệu đầy đủ, thấp-lên/thấp-xuống, trong suốt cả từ.
danh từchi thứ năm trong mười hai Địa Chi, gắn với con rồng và với khung giờ 7–9 giờ sáng
danh từmột thời điểm, một ngày hay một dịp, đặc biệt là dịp quan trọng (ngày sinh, thời khắc tốt lành)
danh từ(văn chương) các thiên thể; mặt trời, mặt trăng và các vì sao
Cấu tạo của chữ
chữ tượng hình
Bộ thủ là 辰. chen (bản thân là một bộ thủ Khang Hi, không mang nghĩa độc lập khi dùng làm bộ thủ).
辰cả hình lẫn ý toàn bộ chữ là một hình vẽ không thể phân tích thành các thành phần riêng; nó là bộ thủ số 161 và là thành phần biểu âm trong 晨, 唇, 振, 娠, 震
Nguồn gốc
Các hình khắc trên giáp cốt và kim văn cho thấy một vật thể duy nhất, nhưng vật đó là gì thì chưa bao giờ được xác định chắc chắn. Quan điểm chủ đạo cho rằng 辰 vẽ hình một nông cụ — một cái cuốc hay dụng cụ cạo làm từ vỏ sò lớn, phần lưỡi hướng về phía trước — điều này phù hợp với hình dạng của nó bên trong 農/农 'làm ruộng', 蓐 'làm cỏ' và 耨. Một quan điểm khác cho rằng hình vẽ chính là con sò, với 蜃 'con sò khổng lồ' là nghĩa gốc của chữ. Một đề xuất thứ ba đọc đó là hình một lưỡi dao cầm tay. Việc dùng chữ này cho chi thứ năm là mượn âm, không liên quan gì đến hình vẽ; các nghĩa 'thời điểm, dịp' nảy sinh từ cách dùng trong lịch pháp. Người học nên xem nguồn gốc của chữ này là thực sự còn gây tranh cãi.
Cách nhớ
Hãy hình dung cái cuốc vỏ sò nằm dưới một mái che giống bộ 厂: 辰 là công cụ định ra lịch làm việc của nhà nông, và chữ này dần mang nghĩa là giờ trong ngày. Thêm 日 (mặt trời) lên trên thì được 晨, nghĩa là buổi sớm — giờ mà công việc ấy bắt đầu.
Các từ dùng chữ này
生辰shēngchén · sang1 san4ngày sinh (cách nói khá trang trọng hoặc cổ truyền)
时辰shíchen · si4 san4khoảng thời gian hai giờ theo cách tính cổ; thời điểm (thích hợp)
辰 hiếm khi được dùng độc lập trong lời nói hiện đại; bạn thường gặp nó bên trong các từ cố định. 生辰 và 诞辰 trang trọng hơn 生日 — 诞辰 chỉ dùng cho những nhân vật đáng kính trọng hoặc đã khuất, vì vậy đừng dùng từ này cho sinh nhật của một người bạn. 时辰 trong tiếng Phổ thông hiện đại có thể chỉ đơn giản là 'thời điểm thích hợp', nhưng trước đây nó có nghĩa là một khoảng hai giờ. Trong tiếng Quảng Đông, 時辰 (si4 san4) vẫn được dùng trong khẩu ngữ với nghĩa 'thời gian', ví dụ 時辰未到.
Ngữ cảnh
Là chi thứ năm trong mười hai Địa Chi, 辰 đánh dấu năm Thìn và giờ Thìn, và đây là chi duy nhất có con vật biểu tượng là loài thần thoại. 生辰八字 — năm, tháng, ngày và giờ sinh, mỗi cái được viết thành một cặp chi-can — vẫn được tham khảo khi chọn ngày cưới và đặt tên trong các cộng đồng người Hoa. 北辰, 'sao Thìn phương bắc', là tên gọi cổ điển của sao Bắc Cực, được Khổng Tử dùng làm hình ảnh ẩn dụ cho bậc quân vương đứng yên trong khi vạn vật xoay quanh.
Một trang tra cứu cho mọi chữ Hán và từ thông dụng mà bạn từng hỏi đến: cách đọc, ý nghĩa, các từ nó xuất hiện trong đó và nguồn gốc của nó. Đọc miễn phí, không cần tài khoản.