Bạn đăng nhập bằng Google. Nếu muốn dùng thêm mật khẩu, chúng tôi có thể gửi email cho bạn một liên kết để đặt mật khẩu.
Địa chỉ email
Để đổi địa chỉ email, bạn cần đặt mật khẩu trước.
Sẽ không có gì thay đổi cho đến khi bạn mở liên kết mà chúng tôi gửi đến địa chỉ mới.
Giao diện
Chế độ
Màu nhấn
Màu sắc thanh điệu trong Pinyin
Xoá tài khoản
Xóa vĩnh viễn tài khoản, thư viện, thư mục, ghi chú, hình ảnh và lịch sử của bạn. Không thể hoàn tác.
Được vận hành bởi AI tiên tiến nhất
Scan Chinese.Đọc, nghe, và học.
Trình quét, dịch và từ điển tiếng Trung chạy bằng AI tiên tiến nhất. Hướng camera vào một biển hiệu, vẽ lại một chữ bạn vừa thấy, hoặc dán chữ Hán vào.
Hãy thử ngay bên dưới mà không cần tài khoản; không cần thẻ, không cần cài đặt gì cả. Hoặc xem trong 40 giây
Quét hoặc vẽ
Thả vào một hình ảnh có chữ Trunghoặc chạm để chọn từ tệp của bạn
hoặc
Kéo trên hình ảnh để chỉ đọc một phần của nó.
Chạm vào một chữ để thêm vào
Viết một chữ để xem gợi ý
Các gợi ý sẽ xuất hiện khi bạn vẽ; chạm vào một gợi ý để thêm vào ô văn bản. Recognize+ sẽ hỏi bộ nhận diện trên đám mây khi các gợi ý đó sai.
Văn bản cần dịchTiếng Trung hoặc tiếng Anh
Hãy thử mà không cần tài khoản — quét, vẽ, gõ chữ hoặc hỏi AI tiếng Trung. Có tài khoản, bạn sẽ có thêm bài chính tả, trang chữ Hán viết riêng cho bạn, và lưu lại mọi thẻ bạn đã tạo.
Kết quả
Mỗi món là gì, cay đến mức nào, có những gì trong đó
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng.
Hỏi AI tiếng Trung chuyên sâu của chúng tôi
Chữ Hán, thanh điệu, ngữ pháp, sự khác nhau giữa hai từ trông giống nhau. Hãy hỏi như bạn hỏi một giáo viên — công cụ này chạy trên AI tiên tiến nhất, hiểu tiếng Trung rất sâu và không trả lời bất cứ điều gì khác.
Bạn sẽ có Pinyin, chữ Yale cho tiếng Quảng Đông, tiếng Anh và âm thanh, cùng một trang tham khảo cho bất cứ điều gì bạn muốn hiểu thật rõ. Với tài khoản, mọi thứ bạn tra cứu đều được lưu vào thư viện riêng, sẵn sàng để ôn tập và luyện tập sau này.
金 có nghĩa là vàng, và nghĩa mở rộng là kim loại nói chung và tiền bạc. Người học gặp chữ này sớm trong các từ như 現金/现金 (tiền mặt), 黃金/黄金 (vàng) và 金融 (tài chính), và lại gặp nó như bộ thủ bên trái của hàng trăm chữ liên quan đến kim loại (銀/银, 鐵/铁, 錢/钱), nơi nó được viết thành 釒/钅. Đây cũng là một trong ngũ hành (mộc, hỏa, thổ, kim, thủy) và là một họ phổ biến, đọc là Kim trong tiếng Hàn.
Tiếng Phổ thôngjīn · ㄐㄧㄣ
Tiếng Quảng Đônggam1 · gām
Chỉ có một âm đọc trong cả hai ngôn ngữ; không có biến điệu.
danh từkim loại nói chung; các kim loại nói chung (như trong 五金 ngũ kim, đồ kim khí)
danh từtiền; vốn (資金/资金, 獎金/奖金)
tính từvàng; màu vàng kim; quý giá
danh từkim, một trong Ngũ Hành (五行)
danh từ riêngmột họ; cũng là tên triều đại Kim (1115–1234) của người Nữ Chân
Cấu tạo của chữ
hình thanh
Bộ thủ là 金. kim loại, vàng.
今thanh cho âm đọc jīn / gam1; thể hiện ở phần mái và nét phía trên
土nghĩa đất hoặc mặt đất — quặng kim loại được lấy ra từ đất
丷 (two dots)nghĩa thường được đọc là các cục quặng hoặc thỏi kim loại trong đất
Nguồn gốc
金 không xuất hiện ở dạng ổn định trong giáp cốt văn; nó trở nên phổ biến trong văn kim khí (bronze inscriptions) thời Chu, nơi nó thường có 今 ở trên làm phần biểu âm cùng với một yếu tố chỉ đất và hai nét ngắn ở hai bên. Cách đọc chuẩn của hai nét đó là các cục quặng hoặc thỏi kim loại trong đất, điều này phù hợp với một từ ban đầu dùng để chỉ đồng thau và sau này mới thu hẹp lại thành vàng. Một số học giả lại cho rằng phần dưới mô tả một cái khuôn đúc hoặc một vật kim loại giống cái rìu; chi tiết của hình vẽ gốc vẫn còn gây tranh cãi, dù phần biểu âm 今 thì không.
Cách nhớ
今 (bây giờ) ngồi trên 土 (đất) với hai cục quặng bên cạnh: ngay bây giờ, đào một ít kim loại lên từ đất. Khi làm bộ thủ bên trái, nó thu gọn thành 釒 (phồn thể) hoặc 钅 (giản thể) — thấy nó là biết liên quan đến kim loại: 銀/银, 鐵/铁, 銅/铜.
金 đứng một mình hiếmkhi có nghĩa là 'vàng' trong tiếng nói hiện đại; để chỉ chất vàng thì nói 金子 (jīnzi), hoặc 黃金/黄金 để chỉ vàng như một loại hàng hóa. Khi làm hậu tố, nó rất thường mang nghĩa 'một khoản tiền': 獎金/奖金 tiền thưởng, 押金 tiền đặt cọc, 罰款金/基本 罰金 tiền phạt, 退休金 lương hưu. Trong tiếng Quảng Đông, 金 gam1 hoạt động tương tự, và 金 cũng xuất hiện trong các từ thông dụng ở Hồng Kông như 金鋪 (gam1 pou3, tiệm vàng) và 現金 (jin6 gam1). Khi làm bộ thủ, nó được viết là 釒 trong phồn thể và 钅 trong giản thể — còn khi đứng một mình thì chữ là 金 trong cả hai thể chữ.
Ngữ cảnh
金 là một trong Ngũ Hành (五行), được ghép với hướng tây, mùa thu và màu trắng trong hệ thống đó. Đây là một thành tố rất phổ biến trong tên người, hàm ý sự giàu có, và 鑫 (ba chữ 金) rất được ưa chuộng trong tên cửa hàng và công ty. Triều đại Kim (1115–1234) của người Nữ Chân đã lấy 金 làm tên triều đại, và họ Kim trong tiếng Hàn cũng chính là chữ này.
Một trang tra cứu cho mọi chữ Hán và từ thông dụng mà bạn từng hỏi đến: cách đọc, ý nghĩa, các từ nó xuất hiện trong đó và nguồn gốc của nó. Đọc miễn phí, không cần tài khoản.