Bạn đăng nhập bằng Google. Nếu muốn dùng thêm mật khẩu, chúng tôi có thể gửi email cho bạn một liên kết để đặt mật khẩu.
Địa chỉ email
Để đổi địa chỉ email, bạn cần đặt mật khẩu trước.
Sẽ không có gì thay đổi cho đến khi bạn mở liên kết mà chúng tôi gửi đến địa chỉ mới.
Giao diện
Chế độ
Màu nhấn
Màu sắc thanh điệu trong Pinyin
Xoá tài khoản
Xóa vĩnh viễn tài khoản, thư viện, thư mục, ghi chú, hình ảnh và lịch sử của bạn. Không thể hoàn tác.
Được vận hành bởi AI tiên tiến nhất
Scan Chinese.Đọc, nghe, và học.
Trình quét, dịch và từ điển tiếng Trung chạy bằng AI tiên tiến nhất. Hướng camera vào một biển hiệu, vẽ lại một chữ bạn vừa thấy, hoặc dán chữ Hán vào.
Hãy thử ngay bên dưới mà không cần tài khoản; không cần thẻ, không cần cài đặt gì cả. Hoặc xem trong 40 giây
Quét hoặc vẽ
Thả vào một hình ảnh có chữ Trunghoặc chạm để chọn từ tệp của bạn
hoặc
Kéo trên hình ảnh để chỉ đọc một phần của nó.
Chạm vào một chữ để thêm vào
Viết một chữ để xem gợi ý
Các gợi ý sẽ xuất hiện khi bạn vẽ; chạm vào một gợi ý để thêm vào ô văn bản. Recognize+ sẽ hỏi bộ nhận diện trên đám mây khi các gợi ý đó sai.
Văn bản cần dịchTiếng Trung hoặc tiếng Anh
Hãy thử mà không cần tài khoản — quét, vẽ, gõ chữ hoặc hỏi AI tiếng Trung. Có tài khoản, bạn sẽ có thêm bài chính tả, trang chữ Hán viết riêng cho bạn, và lưu lại mọi thẻ bạn đã tạo.
Kết quả
Mỗi món là gì, cay đến mức nào, có những gì trong đó
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng.
Hỏi AI tiếng Trung chuyên sâu của chúng tôi
Chữ Hán, thanh điệu, ngữ pháp, sự khác nhau giữa hai từ trông giống nhau. Hãy hỏi như bạn hỏi một giáo viên — công cụ này chạy trên AI tiên tiến nhất, hiểu tiếng Trung rất sâu và không trả lời bất cứ điều gì khác.
Bạn sẽ có Pinyin, chữ Yale cho tiếng Quảng Đông, tiếng Anh và âm thanh, cùng một trang tham khảo cho bất cứ điều gì bạn muốn hiểu thật rõ. Với tài khoản, mọi thứ bạn tra cứu đều được lưu vào thư viện riêng, sẵn sàng để ôn tập và luyện tập sau này.
Tần suấtThông dụng — xếp khoảng trong 600 chữ hán thường dùng hàng đầu, và cực kỳ phổ biến khi là một thành phần cấu tạo chữ
青 chỉ một dải màu mà tiếng Anh chia nhỏ ra: màu xanh lam-lục của bầu trời, nước, cây cối non và đồ gốm tráng men, và đôi khi là màu đen (như trong tóc đen). Nghĩa mở rộng là 'trẻ, tươi mới', đây cũng là nghĩa mà hầu hết người học gặp đầu tiên, trong các từ như 青年 (người trẻ) và 青春 (tuổi trẻ). Nó cũng là một thanh phù rất năng sản, xuất hiện trong 清, 请, 情, 晴, 精 và nhiều chữ khác.
Tiếng Phổ thôngqīng · ㄑㄧㄥ
Tiếng Quảng Đôngcing1 · chīng
Tiếng Quảng Đông có một cách đọc khẩu ngữ thông dụng là ceng1 (Yale chēng) dùng cho màu sắc và rau tươi, ví dụ 青色 ceng1 sik1, 青菜 ceng1 coi3; còn âm văn chương cing1 dùng trong 青年 cing1 nin4, 青春 cing1 ceon1.
tính từxanh lam-lục; màu của bầu trời, biển hoặc cây non (bao gồm cả 'xanh lam' và 'xanh lục' trong tiếng Anh tùy theo từ)
tính từtrẻ; trẻ trung; đang độ sung sức
tính từchưa chín, còn xanh (nói về hoa quả hoặc mùa màng)
tính từđen, sẫm màu (trong các cách nói cố định như 青丝 'tóc đen', 青砖 'gạch xám đen')
danh từcỏ xanh hoặc mùa màng non; rau xanh
Cấu tạo của chữ
hội ý
Bộ thủ là 青. xanh lam-lục (青 chính là một bộ thủ trong bộ Khang Hi, số 174).
生cả hai 'cây đang mọc' ở phần trên (viết là 龶 trong chữ hiện đại); gợi ý sự tươi tốt đang lớn lên và có thể cũng từng mang âm đọc
丹biểu nghĩa phần dưới trong các hình thức chữ kim văn và triện thư; 丹 là chu sa/khoáng chất màu, chỉ về màu sắc
月biểu nghĩa phần dưới trong chữ hiện đại được viết giống 月, nhưng đây là một sự giản lược về sau của 丹, không phải bộ nguyệt hay bộ nhục
Nguồn gốc
Các hình thức kim văn và tiểu triện cho thấy 生 'cây đang mọc' ở trên 丹 'chu sa, khoáng chất màu', thường được hiểu là một tổ hợp chỉ màu của cây cối: màu của vật đang sinh trưởng, được viết kèm yếu tố sắc tố. Phần 丹 ở dưới bị dẹt thành một thành phần giống hình 月 trong lệ thư, đó là lý do vì sao chữ hiện đại trông như có chứa 'mặt trăng'. Cách đọc chính xác của tổ hợp gốc (liệu 生 chỉ mang nghĩa hay cũng mang âm) vẫn còn gây tranh cãi trong giới học giả.
Cách nhớ
Nửa trên là cây đang mọc (生); nửa dưới từng là một lọ sắc tố (丹, nay trông giống 月). Cây cối cộng với màu sắc = màu xanh lam-lục của sự sống non trẻ. Hãy nhớ rằng mỗi khi thấy 青 bên trong một chữ, âm đọc có khả năng là qīng/jīng/qíng (清, 请, 情, 晴, 精).
青 nằm giữa ranh giới 'xanh lam' và 'xanh lục' trong tiếng Anh, nên bạn phải học từng từ một: 青天 là bầu trời xanh, 青草 là cỏ xanh, còn 青丝 là tóc đen. Đối với các từ chỉ màu sắc hiện đại thông thường, người nói tiếng Phổ thông thường dùng 蓝 (xanh lam) hoặc 绿 (xanh lục); 青 chủ yếu còn tồn tại trong các từ cố định và từ ghép. Trong tiếng Quảng Đông, cách đọc khẩu ngữ ceng1 vẫn rất sống động khi nói về thức ăn và màu sắc (青瓜 ceng1 gwaa1 'dưa chuột'), trong khi cing1 dùng trong các từ ghép mang tính văn chương. Lưu ý rằng cả 年青 và 年轻 đều tồn tại trong tiếng Phổ thông, nhưng 年轻 mới là từ chuẩn thông dụng hàng ngày để nói 'trẻ'.
Ngữ cảnh
青 là màu của gốm sứ thanh cổ điển Trung Hoa và sứ men lam trắng (青花瓷), còn 青山绿水 'núi xanh nước biếc' là một cụm từ quen thuộc để tả cảnh đẹp. 青出于蓝而胜于蓝 — 'màu xanh sinh ra từ cây chàm nhưng lại xanh hơn cả cây chàm' — là một câu thành ngữ nổi tiếng, có nghĩa là học trò vượt qua thầy. Nó cũng xuất hiện trong các địa danh và thương hiệu, nổi tiếng nhất là 青岛/Thanh Đảo (Tsingtao).
Một trang tra cứu cho mọi chữ Hán và từ thông dụng mà bạn từng hỏi đến: cách đọc, ý nghĩa, các từ nó xuất hiện trong đó và nguồn gốc của nó. Đọc miễn phí, không cần tài khoản.