Bạn đăng nhập bằng Google. Nếu muốn dùng thêm mật khẩu, chúng tôi có thể gửi email cho bạn một liên kết để đặt mật khẩu.
Địa chỉ email
Để đổi địa chỉ email, bạn cần đặt mật khẩu trước.
Sẽ không có gì thay đổi cho đến khi bạn mở liên kết mà chúng tôi gửi đến địa chỉ mới.
Giao diện
Chế độ
Màu nhấn
Màu sắc thanh điệu trong Pinyin
Xoá tài khoản
Xóa vĩnh viễn tài khoản, thư viện, thư mục, ghi chú, hình ảnh và lịch sử của bạn. Không thể hoàn tác.
Được vận hành bởi AI tiên tiến nhất
Scan Chinese.Đọc, nghe, và học.
Trình quét, dịch và từ điển tiếng Trung chạy bằng AI tiên tiến nhất. Hướng camera vào một biển hiệu, vẽ lại một chữ bạn vừa thấy, hoặc dán chữ Hán vào.
Hãy thử ngay bên dưới mà không cần tài khoản; không cần thẻ, không cần cài đặt gì cả. Hoặc xem trong 40 giây
Quét hoặc vẽ
Thả vào một hình ảnh có chữ Trunghoặc chạm để chọn từ tệp của bạn
hoặc
Kéo trên hình ảnh để chỉ đọc một phần của nó.
Chạm vào một chữ để thêm vào
Viết một chữ để xem gợi ý
Các gợi ý sẽ xuất hiện khi bạn vẽ; chạm vào một gợi ý để thêm vào ô văn bản. Recognize+ sẽ hỏi bộ nhận diện trên đám mây khi các gợi ý đó sai.
Văn bản cần dịchTiếng Trung hoặc tiếng Anh
Hãy thử mà không cần tài khoản — quét, vẽ, gõ chữ hoặc hỏi AI tiếng Trung. Có tài khoản, bạn sẽ có thêm bài chính tả, trang chữ Hán viết riêng cho bạn, và lưu lại mọi thẻ bạn đã tạo.
Kết quả
Mỗi món là gì, cay đến mức nào, có những gì trong đó
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng.
Hỏi AI tiếng Trung chuyên sâu của chúng tôi
Chữ Hán, thanh điệu, ngữ pháp, sự khác nhau giữa hai từ trông giống nhau. Hãy hỏi như bạn hỏi một giáo viên — công cụ này chạy trên AI tiên tiến nhất, hiểu tiếng Trung rất sâu và không trả lời bất cứ điều gì khác.
Bạn sẽ có Pinyin, chữ Yale cho tiếng Quảng Đông, tiếng Anh và âm thanh, cùng một trang tham khảo cho bất cứ điều gì bạn muốn hiểu thật rõ. Với tài khoản, mọi thứ bạn tra cứu đều được lưu vào thư viện riêng, sẵn sàng để ôn tập và luyện tập sau này.
Tần suấtNằm trong số 20 chữ Hán thông dụng nhất trong văn viết tiếng Trung
为 là một trong những chữ Hán thông dụng nhất, có hai cách đọc mà người học cần phân biệt rõ: wéi 'là, làm, hành động như' và wèi 'vì, vì lợi ích của, bởi vì'. Bạn sẽ gặp nó rất sớm trong 为什么 (tại sao), 因为 (bởi vì) và 为了 (để mà), và sau đó trong 认为 (cho rằng), 成为 (trở thành) và 行为 (hành vi). Chữ phồn thể 為 trông khá khác với chữ giản thể 为, nên nên học cả hai dạng cùng lúc.
Tiếng Phổ thôngwéi · ㄨㄟˊ
Tiếng Quảng Đôngwai4 · wàih
Cách đọc thứ hai wèi (tiếng Quảng Đông wai6, Yale waih) nghĩa là 'vì / bởi vì' và là cách đọc dùng trong 为什么, 因为, 为了. Quy tắc gần đúng: khi 为 mang nghĩa 'làm / hành động như / là', thì đọc là wéi; khi nó dẫn ra lý do hoặc đối tượng thụ hưởng, thì đọc là wèi.
động từ(wéi) là; làm; đóng vai trò là; được tính là
động từ(wéi) làm; hành động (dùng trong văn viết hoặc thành ngữ cố định, ví dụ 事在人为)
giới từ(wèi) vì; vì lợi ích của; thay mặt cho
giới từ(wèi) bởi vì; do (chủ yếu trong 因为)
trợ từ(wéi) tạo thành các mẫu câu cố định như 以…为… 'lấy … làm …', 被…所为, và các trạng từ như 大为, 极为 'rất, cực kỳ'
Các cách đọc khác
wèi · wai6 vì, vì lợi ích của; bởi vì; thay mặt cho — như trong 为了, 因为, 为什么, 为人民服务
Cấu tạo của chữ
hội ý
Bộ thủ là 丶. bộ chấm (bộ thủ quy định của dạng giản thể; chữ phồn thể 為 được xếp vào bộ 爪 'móng vuốt/tay').
爪biểu nghĩa Trong chữ phồn thể 為, phần trên là một bàn tay/móng vuốt — bàn tay điều khiển hoặc làm việc.
象biểu nghĩa Phần dưới của 為 là hình dạng đã bị mài mòn của một con voi; chữ giản thể 为 là dạng viết tắt theo lối thảo của toàn bộ hình này và không còn thể hiện rõ phần nào nữa.
Nguồn gốc
Các hình dạng trên giáp cốt văn của 為 cho thấy một bàn tay (爪/又) phía trên một con voi, thường được đọc là hình ảnh người dắt hoặc điều khiển voi làm việc — từ đó có nghĩa 'làm, tạo ra, hành động'. Cách đọc này bắt nguồn từ phân tích đầu thế kỷ 20 của Lã Chấn Ngọc (Luo Zhenyu) và nay là cách giải thích chuẩn, dù đây là suy luận từ hình vẽ chứ không phải sự kiện có ghi chép, và một số học giả vẫn thận trọng với cách giải thích này. Đến thời triện thư thì hình con voi đã không còn nhận ra được nữa, và chữ giản thể 为 bắt nguồn từ lối viết tắt theo thảo thư (草书) của 爲/為, nên không còn phần gốc nào còn lại trong đó.
Cách nhớ
Hãy hình dung chữ phồn thể 為 là một bàn tay đặt trên một con voi: bắt voi làm việc chính là nghĩa gốc 'làm'. Với chữ giản thể 为, hãy nhớ nó như chữ 办 'xử lý, giải quyết' bỏ đi hai dấu chấm hai bên — cả hai đều liên quan đến việc hoàn thành công việc.
Lỗi thường gặp nhất là nhầm lẫn giữa 认为 và 以为: 认为 nêu lên một quan điểm mà bạn vẫn đang giữ, trong khi 以为 thường ngụ ý rằng bạn đã nhầm (我以为今天是星期一 'Tôi tưởng hôm nay là thứ Hai — nhưng không phải'). Trong tiếng Quảng Đông, 为什么 không được dùng; người ta nói 點解 (dim2 gaai2). 为 đọc wèi cũng thường gặp trong các cụm từ cố định trang trọng như 为人民服务 'phục vụ nhân dân'. Lưu ý rằng 2 trong 3 từ thông dụng (因为, 为了, 为什么) đều dùng cách đọc wèi.
Ngữ cảnh
为人民服务 (wèi rénmín fúwù, 'Phục vụ Nhân dân'), do Mao Trạch Đông viết, là một trong những khẩu hiệu chính trị nổi tiếng nhất của Trung Quốc hiện đại và vẫn còn được khắc trên các tòa nhà chính phủ. Thành ngữ 事在人为 (shì zài rén wéi) — 'thành công phụ thuộc vào nỗ lực con người' — là một lời động viên thường gặp.
Một trang tra cứu cho mọi chữ Hán và từ thông dụng mà bạn từng hỏi đến: cách đọc, ý nghĩa, các từ nó xuất hiện trong đó và nguồn gốc của nó. Đọc miễn phí, không cần tài khoản.