Bạn đăng nhập bằng Google. Nếu muốn dùng thêm mật khẩu, chúng tôi có thể gửi email cho bạn một liên kết để đặt mật khẩu.
Địa chỉ email
Để đổi địa chỉ email, bạn cần đặt mật khẩu trước.
Sẽ không có gì thay đổi cho đến khi bạn mở liên kết mà chúng tôi gửi đến địa chỉ mới.
Giao diện
Chế độ
Màu nhấn
Màu sắc thanh điệu trong Pinyin
Xoá tài khoản
Xóa vĩnh viễn tài khoản, thư viện, thư mục, ghi chú, hình ảnh và lịch sử của bạn. Không thể hoàn tác.
Được vận hành bởi AI tiên tiến nhất
Scan Chinese.Đọc, nghe, và học.
Trình quét, dịch và từ điển tiếng Trung chạy bằng AI tiên tiến nhất. Hướng camera vào một biển hiệu, vẽ lại một chữ bạn vừa thấy, hoặc dán chữ Hán vào.
Hãy thử ngay bên dưới mà không cần tài khoản; không cần thẻ, không cần cài đặt gì cả. Hoặc xem trong 40 giây
Quét hoặc vẽ
Thả vào một hình ảnh có chữ Trunghoặc chạm để chọn từ tệp của bạn
hoặc
Kéo trên hình ảnh để chỉ đọc một phần của nó.
Chạm vào một chữ để thêm vào
Viết một chữ để xem gợi ý
Các gợi ý sẽ xuất hiện khi bạn vẽ; chạm vào một gợi ý để thêm vào ô văn bản. Recognize+ sẽ hỏi bộ nhận diện trên đám mây khi các gợi ý đó sai.
Văn bản cần dịchTiếng Trung hoặc tiếng Anh
Hãy thử mà không cần tài khoản — quét, vẽ, gõ chữ hoặc hỏi AI tiếng Trung. Có tài khoản, bạn sẽ có thêm bài chính tả, trang chữ Hán viết riêng cho bạn, và lưu lại mọi thẻ bạn đã tạo.
Kết quả
Mỗi món là gì, cay đến mức nào, có những gì trong đó
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng.
Hỏi AI tiếng Trung chuyên sâu của chúng tôi
Chữ Hán, thanh điệu, ngữ pháp, sự khác nhau giữa hai từ trông giống nhau. Hãy hỏi như bạn hỏi một giáo viên — công cụ này chạy trên AI tiên tiến nhất, hiểu tiếng Trung rất sâu và không trả lời bất cứ điều gì khác.
Bạn sẽ có Pinyin, chữ Yale cho tiếng Quảng Đông, tiếng Anh và âm thanh, cùng một trang tham khảo cho bất cứ điều gì bạn muốn hiểu thật rõ. Với tài khoản, mọi thứ bạn tra cứu đều được lưu vào thư viện riêng, sẵn sàng để ôn tập và luyện tập sau này.
Tần suấtRất thông dụng — nằm trong số 50 chữ Hán xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Hán hiện đại.
后 có nghĩa là 'sau, phía sau, lùi lại' — đây là một trong những chữ Hán thông dụng nhất, xuất hiện trong 以后 (về sau), 然后 (rồi thì) và 最后 (cuối cùng). Trong chữ phồn thể, nghĩa 'sau' này được viết là 後, còn dạng giản thể 后 vốn được dùng riêng cho một từ cổ khác nghĩa là 'hoàng hậu' (皇后). Vì vậy trong văn bản phồn thể, đây là hai chữ khác nhau mà quá trình giản hóa đã gộp làm một.
Tiếng Phổ thônghòu · ㄏㄡˋ
Tiếng Quảng Đônghau6 · hauh
Cả từ 'sau' (後) lẫn từ 'hoàng hậu' (后) đều đọc là hòu / hau6 trong tiếng Hán hiện đại, nên việc gộp chữ không gây vấn đề gì về phát âm.
danh từ / từ chỉ vị tríphía sau, đằng sau (phồn thể 後): 后面, 背后
danh từ / từ chỉ thời giansau, về sau, sau đó (phồn thể 後): 以后, 饭后
tính từsau, cuối, cuối cùng (phồn thể 後): 后天, 最后
danh từhoàng hậu, vương hậu; vợ của vua (phồn thể cũng là 后): 皇后, 王后
danh từ (cổ)quân vương, người cai trị — nghĩa gốc của 后, nay chỉ còn dùng trong văn cổ và tên riêng
danh từcon cháu, hậu duệ (văn chương, như trong 后代)
Cấu tạo của chữ
còn tranh cãi; theo cách phân tích truyền thống là chữ hợp thể gồm hình người ở trên 口
Bộ thủ là 口. miệng.
口biểu nghĩa miệng — theo cách phân tích cũ, là miệng của người cai trị ban lệnh
厂-like upper partbiểu nghĩa hình vẽ giản lược của một người cúi khom; đây không phải là bộ 厂 'vách núi' trong chữ hiện đại
Nguồn gốc
Nguồn gốc của 后 thực sự chưa được xác định rõ. Các hình khắc trên xương giáp cốt và đồ đồng cho thấy hình một người đang cúi hoặc quỳ, có chữ 口 (miệng) bên cạnh hoặc bên dưới, và từ này mang nghĩa 'quân vương, người cai trị' — chỉ về sau mới thu hẹp thành 'vợ vua, hoàng hậu'. Một cách đọc phổ biến của chữ này là 'người có miệng ban lệnh'; một đề xuất có ảnh hưởng khác lại đọc hình này là một phụ nữ đang sinh con, liên hệ 后 với dòng dõi và 'con cháu'. Cả hai đều là giả thuyết, chưa phải là kết luận chắc chắn. Cũng cần lưu ý rằng 后 là hình ảnh phản chiếu của 司 (sī, 'quản lý'), và hai chữ này có lẽ có liên quan, thậm chí từng là biến thể của cùng một chữ trong chữ viết thời sơ khai.
Nghĩa 'sau/phía sau' thuộc về một chữ khác, 後, được tạo từ 彳 (bước đi/đường), 幺 (nhỏ, sợi tơ) và 夂 (một bàn chân kéo lê) — một bàn chân bị giữ lại trên đường, do đó mang nghĩa 'tụt lại phía sau, đến sau'. Cuộc cải cách giản hóa chữ Hán những năm 1950 đã thay 後 bằng chữ 后 đơn giản hơn vốn đã có sẵn.
Cách nhớ
Với nghĩa 'sau', hãy nhớ hình giản thể như một vật nhỏ nép phía sau một cái 口 — bạn đang đứng sau miệng hang. Với chữ phồn thể 後, hãy đọc các bộ phận từ trái sang phải: trên đường (彳) một sợi chỉ nhỏ (幺) kéo lê một bàn chân (夂) — bạn bị tụt lại phía sau.
Các từ dùng chữ này
以后yǐhòu · ji5 hau6về sau, từ nay trở đi, sau (một mốc thời gian)
Điểm thực tế quan trọng: nếu bạn viết chữ phồn thể, 以后 → 以後, 后面 → 後面, nhưng 皇后 vẫn giữ nguyên là 皇后. Việc chuyển mọi chữ 后 thành 後 là một lỗi rất phổ biến và dễ thấy. Trong tiếng Quảng Đông, 后 đọc là hau6 và trong khẩu ngữ hàng ngày người Quảng Đông thường dùng 之後 (zi1 hau6) hoặc 跟住 (gan1 zyu6, 'rồi thì') ở những chỗ mà tiếng Quan Thoại dùng 然后. Lưu ý rằng 后天 có hai nghĩa — 'ngày kia' và 'do tập nhiễm/sau khi sinh mới có' (đối lập với 先天 'bẩm sinh') — và ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào.
Ngữ cảnh
Vì 后 vốn mang nghĩa 'quân vương' chứ không phải 'hoàng hậu', nên các nhân vật thần thoại 后羿 (Hòu Yì, người xạ thủ đã bắn rụng các mặt trời) và 后稷 (Hòu Jì, vị thần lúa mạch và tổ tiên của vương thất nhà Chu) mang chữ này như một tước hiệu, chứ không phải dấu hiệu giống cái. 天后 (Tin1 Hau6) là nữ thần biển Mazu (Thiên Hậu), vô cùng quan trọng ở Hồng Kông, Đài Loan và Phúc Kiến; Tin Hau cũng là tên một ga tàu điện ngầm MTR và một khu vực nổi tiếng ở Hồng Kông. Trong văn hóa đại chúng, 天后 còn có nghĩa là 'ngôi sao nhạc diva' chỉ một nữ ca sĩ hàng đầu.
Một trang tra cứu cho mọi chữ Hán và từ thông dụng mà bạn từng hỏi đến: cách đọc, ý nghĩa, các từ nó xuất hiện trong đó và nguồn gốc của nó. Đọc miễn phí, không cần tài khoản.