Bạn đăng nhập bằng Google. Nếu muốn dùng thêm mật khẩu, chúng tôi có thể gửi email cho bạn một liên kết để đặt mật khẩu.
Địa chỉ email
Để đổi địa chỉ email, bạn cần đặt mật khẩu trước.
Sẽ không có gì thay đổi cho đến khi bạn mở liên kết mà chúng tôi gửi đến địa chỉ mới.
Giao diện
Chế độ
Màu nhấn
Màu sắc thanh điệu trong Pinyin
Xoá tài khoản
Xóa vĩnh viễn tài khoản, thư viện, thư mục, ghi chú, hình ảnh và lịch sử của bạn. Không thể hoàn tác.
Được vận hành bởi AI tiên tiến nhất
Scan Chinese.Đọc, nghe, và học.
Trình quét, dịch và từ điển tiếng Trung chạy bằng AI tiên tiến nhất. Hướng camera vào một biển hiệu, vẽ lại một chữ bạn vừa thấy, hoặc dán chữ Hán vào.
Hãy thử ngay bên dưới mà không cần tài khoản; không cần thẻ, không cần cài đặt gì cả. Hoặc xem trong 40 giây
Quét hoặc vẽ
Thả vào một hình ảnh có chữ Trunghoặc chạm để chọn từ tệp của bạn
hoặc
Kéo trên hình ảnh để chỉ đọc một phần của nó.
Chạm vào một chữ để thêm vào
Viết một chữ để xem gợi ý
Các gợi ý sẽ xuất hiện khi bạn vẽ; chạm vào một gợi ý để thêm vào ô văn bản. Recognize+ sẽ hỏi bộ nhận diện trên đám mây khi các gợi ý đó sai.
Văn bản cần dịchTiếng Trung hoặc tiếng Anh
Hãy thử mà không cần tài khoản — quét, vẽ, gõ chữ hoặc hỏi AI tiếng Trung. Có tài khoản, bạn sẽ có thêm bài chính tả, trang chữ Hán viết riêng cho bạn, và lưu lại mọi thẻ bạn đã tạo.
Kết quả
Mỗi món là gì, cay đến mức nào, có những gì trong đó
Thẻ ghi nhớ sẽ quay lại đúng vào lúc bạn sắp quên chúng.
Hỏi AI tiếng Trung chuyên sâu của chúng tôi
Chữ Hán, thanh điệu, ngữ pháp, sự khác nhau giữa hai từ trông giống nhau. Hãy hỏi như bạn hỏi một giáo viên — công cụ này chạy trên AI tiên tiến nhất, hiểu tiếng Trung rất sâu và không trả lời bất cứ điều gì khác.
Bạn sẽ có Pinyin, chữ Yale cho tiếng Quảng Đông, tiếng Anh và âm thanh, cùng một trang tham khảo cho bất cứ điều gì bạn muốn hiểu thật rõ. Với tài khoản, mọi thứ bạn tra cứu đều được lưu vào thư viện riêng, sẵn sàng để ôn tập và luyện tập sau này.
Tần suấtThông dụng — xếp khoảng trong 1.000–1.500 chữ Hán thường dùng nhất, và rất quen thuộc qua từ vựng học đường như 操场 và 体操.
操 có nghĩa là cầm, nắm hoặc thao túng một vật gì đó, và mở rộng ra thành vận hành, luyện tập, huấn luyện. Người học gặp nó nhiều nhất trong 操作 (thao tác, vận hành), 体操 (thể dục dụng cụ), 操场 (sân tập, sân vận động) và 操心 (lo lắng / bận tâm về việc gì). Nó còn có nghĩa danh từ chỉ phẩm hạnh, tiết tháo (操守, 情操), mà trong tiếng Quảng Đông lại mang thanh điệu khác.
Tiếng Phổ thôngcāo · ㄘㄠ
Tiếng Quảng Đôngcou1 · chōu
Trong tiếng Quảng Đông, nghĩa động từ ('cầm nắm, huấn luyện') đọc là cou1; nghĩa danh từ 'phẩm hạnh, tiết tháo' (節操, 操守) đọc là cou3. Tiếng Quan Thoại dùng cāo cho cả hai nghĩa, dù cào (thanh 4) cũng tồn tại như một động từ thô tục.
động từnói (một ngôn ngữ hay phương ngữ); làm (một nghề) — ví dụ 操英语, 操旧业
danh từbài tập thể dục, luyện tập (体操, 早操)
danh từphẩm hạnh cá nhân, tiết tháo đạo đức (操守, 节操)
Các cách đọc khác
cāo · cou3 phẩm hạnh, tiết tháo — nghĩa danh từ, như trong 操守, 節操, 情操 (tiếng Quảng Đông thanh 3; tiếng Quan Thoại vẫn giữ cāo)
cào · cou3 thô tục: đụ, địt. Trong tiếng Quan Thoại, 操 được dùng rộng rãi trên mạng để thay cho chữ tục 肏; cần thận trọng khi viết.
Cấu tạo của chữ
hình thanh
Bộ thủ là 扌. tay.
扌 (手)biểu nghĩa tay — nghĩa gốc là nắm giữ và cầm nắm
喿biểu âm cho âm đọc (zào / tiếng Quảng Đông cou3); bản thân nó gồm 品 'nhiều miệng' ở trên 木 'cây', mô tả cảnh chim chóc ríu rít trên cây
Nguồn gốc
Một chữ hình thanh tiêu chuẩn: bộ thủ tay 扌 biểu thị nghĩa 'cầm nắm, thao túng', còn 喿 biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện trong chữ kim văn và triện văn với cùng cấu trúc này. 喿 là một chữ hội ý mang tính hình ảnh gồm ba chữ 口 trên 木 — tiếng ồn ào của chim chóc trên cây — nhưng hình ảnh đó thuộc về bản thân chữ 喿 và không liên quan gì đến nghĩa của 操; mọi câu chuyện liên hệ 'chim kêu ồn ào' với 'thao tác, vận hành' đều là suy diễn gán ghép về sau.
Cách nhớ
Một bàn tay (扌) bên cạnh một cái cây đầy chim kêu ríu rít (喿): bạn nắm lấy cả đám ồn ào đó trong tay và rèn nó vào khuôn phép — cầm nắm, vận hành, huấn luyện.
Các từ dùng chữ này
操作cāozuò · cou1 zok3vận hành (một cỗ máy, hệ thống); sự vận hành
Trong tiếng Quan Thoại, cần cẩn thận: chữ 操 đứng riêng, nhất là khi dùng trên mạng hoặc làm thán từ, được đọc là cào và thường dùng thay cho từ tục 肏. Trong các từ ghép như 操作 và 体操 thì nó hoàn toàn trung tính. Ở Đài Loan, 操 cũng thường có nghĩa 'bắt ai đó tập luyện đến kiệt sức' (操得很兇). Tiếng Quảng Đông không mang nghĩa tục này, nhưng vẫn giữ sự phân biệt thanh điệu thật sự: cou1 cho động từ, cou3 cho 節操/操守/情操.
Ngữ cảnh
曹操 (Cáo Cāo), vị quân phiệt thời Tam Quốc, viết tên của mình bằng chữ này; câu thành ngữ 说曹操,曹操到 tương đương với câu 'nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến' trong tiếng Việt. 节操 ('tiết tháo, phẩm hạnh') đã được hồi sinh thành tiếng lóng trên mạng — 节操碎了一地 nghĩa đại khái là 'tôi đã mất hết cả thể diện, danh dự'.
Một trang tra cứu cho mọi chữ Hán và từ thông dụng mà bạn từng hỏi đến: cách đọc, ý nghĩa, các từ nó xuất hiện trong đó và nguồn gốc của nó. Đọc miễn phí, không cần tài khoản.