| 个 | gè | người hoặc vật nói chung一个人 · 人 家 包 笑 国 |
| 条 | tiáo | vật dài mỏng (dải ruy băng, sông, đường, quần, v.v.)一条鱼 · 路 马路 带 河 狗 |
| 只 | zhī | chim và một số loài vật, một chiếc trong cặp, một số dụng cụ, vật đựng, v.v.一只猫 · 包 手 书包 杯子 碗 |
| 次 | cì | sự việc được đếm: lần一次考试 · 午饭 早饭 晚饭 考试 见面 |
| 位 | wèi | người (kính trọng)一位老师 · 人 先生 同学 哥哥 奶奶 |
| 张 | zhāng | vật phẳng, tờ一张纸 · 床 票 地图 桌子 机票 |
| 种 | zhǒng | loại, kiểu, dạng一种语言 · 话 药 科学 语言 食物 |
| 把 | bǎ | vật có tay cầm一把椅子 · 花 椅子 筷子 刀 年纪 |
| 座 | zuò | tòa nhà, núi và các vật không di chuyển được tương tự一座山 · 山 楼 房子 医院 电影院 |
| 份 | fèn | quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.一份工作 · 午饭 工作 早饭 晚饭 中餐 |
| 块 | kuài | mảnh vải, bánh, xà phòng, v.v.一块面包 · 地方 面包 手表 黑板 板 |
| 家 | jiā | gia đình hoặc cơ sở kinh doanh一家商店 · 商场 商店 书店 机场 医院 |
| 片 | piàn | lát, viên, khoảng đất hoặc mặt nước一片面包 · 地 电影 面包 卡 海 |
| 项 | xiàng | nguyên tắc, hạng mục, điều khoản, nhiệm vụ, đề tài nghiên cứu, v.v.一项任务 · 工作 广告 成绩 服务 活动 |
| 间 | jiān | dùng cho phòng一间房间 · 房子 房间 教室 课堂 办公室 |
| 根 | gēn | vật dài và mảnh, ví dụ như điếu thuốc, dây đàn guitar一根筷子 · 草 筷子 烟 线 香 |
| 本 | běn | sách, tạp chí định kỳ, hồ sơ, v.v.一本书 · 书 地图 本子 课本 字典 |
| 部 | bù | tác phẩm văn học, phim ảnh, máy móc, v.v.一部电影 · 书 手机 电影 电话 小说 |
| 场 | chǎng | các hoạt động thể thao hoặc giải trí一场比赛 · 球 电影 运动 音乐会 京剧 |
| 名 | míng | người一名医生 · 工人 医生 小学生 校长 经理 |
| 台 | tái | xe cộ hoặc máy móc一台电脑 · 电脑 电视 电视机 节目 洗衣机 |
| 支 | zhī | dùng cho vật dài như bút, súng, các sư đoàn quân đội và bài hát hoặc sáng tác一支笔 · 歌 花 手机 笔 乐队 |
| 颗 | kē | viên nhỏ, ngọc trai, hạt ngô, răng, trái tim, vệ tinh v.v.一颗心 · 心 糖 种子 苹果 牙 |
| 件 | jiàn | sự việc, đồ vật, quần áo, v.v.一件衣服 · 事 东西 衣服 事情 大衣 |
| 道 | dào | vật dài mỏng (sông, vết nứt, v.v.), vật ngăn cách (tường, cửa, v.v.), câu hỏi (trong bài thi, v.v.), mệnh lệnh, món ăn trong bữa, bước trong một quy trình一道菜 · 菜 河 题 光 城 |
| 门 | mén | súng lớn, đại bác一门课 · 课 外语 汉语 知识 教学 |
| 笔 | bǐ | khoản tiền, giao dịch一笔钱 · 钱 收入 交易 生意 费用 |
| 场 | cháng | sự kiện và biến cố: khoảng thời gian, đợt, trận一场雨 · 病 雨 雪 感冒 梦 |
| 套 | tào | dùng cho bộ, bộ sưu tập一套房子 · 房子 桌子 衣服 椅子 照片 |
| 顿 | dùn | bữa ăn, trận đòn, trận mắng, v.v.: lần, trận, hồi, bữa一顿饭 · 饭 午饭 早饭 晚饭 中餐 |
| 篇 | piān | văn bản: chương, bài viết一篇文章 · 课文 作文 作品 报告 报道 |
| 粒 | lì | vật nhỏ tròn (đậu, viên đạn, lạc, viên thuốc, hạt v.v.)一粒米 · 米 沙子 种子 盐 玉米 |
| 枚 | méi | tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.一枚邮票 · 邮票 金牌 银牌 宝石 火箭 |
| 棵 | kē | cây, bắp cải, thực vật, v.v.一棵树 · 树 草 白菜 松 松树 |
| 双 | shuāng | 一双鞋 · 手 眼 脚 鞋 眼睛 |
| 辆 | liàng | xe cộ一辆车 · 车 汽车 公交车 自行车 公共汽车 |
| 杯 | bēi | một số vật đựng chất lỏng: ly, cốc一杯茶 · 茶 牛奶 酒 咖啡 啤酒 |
| 桩 | zhuāng | các mục一桩事 · 事 事情 事故 大事 买卖 |
| 阵 | zhèn | sự kiện hoặc trạng thái diễn ra trong thời gian ngắn一阵风 · 雨 风 紧张 掌声 暴雨 |
| 口 | kǒu | những vật có miệng (người, vật nuôi, đại bác, giếng v.v.)一口井 · 话 猪 锅 井 剑 |
| 处 | chù | vị trí hoặc điểm hư hỏng: chỗ, điểm一处地方 · 地方 机场 车站 球场 名胜 |
| 副 | fù | cặp đôi, bộ đồ vật và biểu cảm khuôn mặt一副眼镜 · 眼镜 笑容 笑脸 对联 担子 |
| 瓶 | píng | rượu và chất lỏng一瓶啤酒 · 牛奶 酒 啤酒 矿泉水 墨水 |
| 面 | miàn | vật có bề mặt phẳng như trống, gương, cờ, v.v.一面镜子 · 墙 镜子 鼓 国旗 碑 |
| 头 | tóu | lợn hoặc gia súc一头牛 · 牛 羊 猪 汗 蒜 |
| 对 | duì | 一对夫妇 · 筷子 夫妇 袜子 耳朵 花瓶 |
| 枝 | zhī | que, thanh, bút chì v.v.一枝笔 · 笔 香蕉 枪 毛笔 铅笔 |
| 所 | suǒ | nhà, công trình nhỏ, cơ quan, v.v.一所学校 · 大学 学校 学院 医院 房屋 |
| 段 | duàn | câu chuyện, khoảng thời gian, chiều dài sợi chỉ, v.v.一段时间 · 时间 音乐 文章 时刻 历史 |
| 首 | shǒu | bài thơ, bài hát, v.v.一首歌 · 歌 词 诗 诗歌 民歌 |
| 出 | chū | phim truyền hình, kịch, opera, v.v.一出戏 · 京剧 戏 喜剧 悲剧 歌剧 |
| 股 | gǔ | vật dài uốn khúc như dây thừng, sông, v.v.一股香味 · 道 影响 线 热气 香味 |
| 节 | jié | dùng cho đoạn, phần, ví dụ như bài học, toa tàu, câu trong kinh thánh一节课 · 课 火车 课程 电池 车厢 |
| 朵 | duǒ | hoa, mây, v.v.一朵花 · 花 云 鲜花 玫瑰 彩云 |
| 届 | jiè | sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, khóa (tốt nghiệp)一届大会 · 会议 大会 总统 任期 全会 |
| 幢 | zhuàng | các tòa nhà一幢楼房 · 房子 大楼 楼房 别墅 住宅楼 |
| 封 | fēng | dùng cho vật được niêm phong, nhất là thư từ一封信 · 信 电子邮件 回信 电报 邀请函 |
| 群 | qún | 一群鸟 · 鸟 动物 昆虫 蜜蜂 |
| 盘 | pán | món ăn: đĩa, phần ăn一盘菜 · 菜 录像 棋 磁带 和棋 |
| 罐 | guàn | 一罐啤酒 · 酒 啤酒 茶叶 橙汁 柳橙汁 |
| 通 | tòng | một hoạt động được tính trọn vẹn (một tràng mắng chửi, một lượt chơi nhạc, một cuộc nhậu, v.v.)一通报告 · 报告 鼓 骂 感想 |
| 盒 | hé | 一盒火柴 · 茶叶 火柴 橙汁 磁带 奶酪 |
| 顶 | dǐng | đồ đội đầu, mũ, khăn che mặt, v.v.一顶帽子 · 帽子 帐子 帐篷 蚊帐 浴帽 |
| 幅 | fú | vải vóc hoặc tranh ảnh一幅画 · 画 照片 对联 标语 |
| 宗 | zōng | lô, mục, vụ việc (y tế hoặc pháp lý), hồ chứa nước一宗心事 · 心事 案件 款项 货物 |
| 架 | jià | máy bay, xe cỡ lớn, radio, v.v.一架飞机 · 飞机 钟 钢琴 直升机 火器 |
| 组 | zǔ | dùng cho bộ, loạt, nhóm người, pin一组生词 · 词 生词 电池 |
| 栋 | dòng | nhà hoặc tòa nhà一栋楼 · 楼 房子 楼房 厂房 住宅楼 |
| 席 | xí | tiệc, cuộc trò chuyện, v.v.一席话 · 话 宴会 劝告 |
| 餐 | cān | bữa ăn一餐晚饭 · 午饭 早饭 晚饭 |
| 身 | shēn | dùng cho bộ quần áo: bộ com-lê, bộ đồ đôi一身汗 · 服装 汗 婚纱 |
| 点 | diǎn | các mục一点建议 · 意见 要求 建议 小事 |
| 具 | jù | thiết bị, quan tài, thi thể一具棺材 · 身体 尸体 棺材 |
| 株 | zhū | cây hoặc thực vật一株桃树 · 草 桃树 水稻 麦子 |
| 管 | guǎn | vật hình ống一管牙膏 · 毛笔 牙膏 笛子 |
| 滴 | dī | 一滴眼泪 · 血 眼泪 汗 |
| 艘 | sōu | tàu, thuyền一艘船 · 船 轮船 军舰 油轮 货轮 |